Chuyển đến nội dung
解析

jiěxī

Hán Việt: GIẢI TÍCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phân tích
  2. giải thích cụ thể
  3. mổ xẻ

Ví dụ

  1. 老师详细解析了这道难题。

    Lǎoshī xiángxì jiěxīle zhè dào nántí.Thầy giáo đã phân tích chi tiết câu hỏi khó này.

  2. 专家对最新的经济数据进行了深度解析。

    Zhuānjiā duì zuìxīn de jīngjì shùjù jìnxíng le shēndù jiěxī.Chuyên gia đã tiến hành phân tích sâu các số liệu kinh tế mới nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深度解析 shēndù jiěxīphân tích sâu
  • 详细解析 xiángxì jiěxīgiải thích tường tận
  • 案例解析 ànlì jiěxīphân tích tình huống thực tế
  • 试题解析 shìtí jiěxīgiải đáp đề thi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

剖析,深入分析。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行解析

tiến hành phân tích, mổ xẻ một vấn đề, hiện tượng hoặc văn bản nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
析

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “解析” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1