Chuyển đến nội dung
助长助長

zhùzhǎng

HSK6

1Động từ

  1. thúc đẩy
  2. tiếp tay
  3. dung dưỡng (thường dùng cho thói xấu, hiện tượng tiêu cực)

Ví dụ

  1. 家长的溺爱会助长孩子的任性。

    Jiāzhǎng de nì'ài huì zhùzhǎng háizi de rènxìng.

    Sự nuông chiều của phụ huynh sẽ tiếp tay cho tính bướng bỉnh của con trẻ.

  2. 姑息这种错误只会助长歪风邪气。

    Gūxí zhè zhǒng cuòwù zhǐ huì zhùzhǎng wāifēng-xiéqì.

    Dung túng cho sai lầm này sẽ chỉ dung dưỡng thói hư tật xấu.

  3. 不良信息在网络上的传播助长了欺诈行为。

    Bùliáng xìnxī zài wǎngluò shang de chuánbō zhùzhǎng le qīzhà xíngwéi.

    Thông tin xấu lan truyền trên mạng đã tiếp tay cho các hành vi lừa đảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 助长歪风 zhùzhǎng wāifēngtiếp tay cho thói hư tật xấu
  • 助长气焰 zhùzhǎng qìyànthổi bùng thói hống hách
  • 助长不良习惯 zhùzhǎng bùliáng xíguàndung dưỡng thói quen xấu
  • 不能助长 bù néng zhùzhǎngkhông thể tiếp tay/dung dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

帮助并促使某种事物(多指消极的、不良的事物)增长或发展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

助长 + tân ngữ tiêu cực (气焰/风气/毛病)

làm cho xu hướng hoặc hành vi tiêu cực phát triển thêm. VD: 不要助长他的坏习惯。– Đừng tiếp tay cho thói xấu của nó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

助
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “助长” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1