📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “揠苗助长”
1Thành ngữ
- nhổ lúa giúp lớn
- đốt cháy giai đoạn
- dục tốc bất đạt
Ví dụ
Jiàoyù háizi bù néng yàmiáozhùzhǎng, bìxū xúnxù-jiànjìn.
Giáo dục con cái không thể đốt cháy giai đoạn, phải tuần tự từng bước.
Jíyúqiúchéng de zuòfǎ wǎngwǎng shìdéqífǎn, wúyì yú yàmiáozhùzhǎng.
Cách làm nóng vội mong thành công thường phản tác dụng, chẳng khác nào nhổ mạ giúp cây mau lớn.
Guòzǎo ràng yòur'ér xuéxí gāoniánjí kèchéng qíshí shì yàmiáozhùzhǎng.
Cho trẻ học sớm chương trình của lớp lớn thực chất là đốt cháy giai đoạn gây hại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻违反事物的发展规律,急于求成,反而把事情弄糟。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不能 / 不可 + 揠苗助长
khuyên can hoặc cảnh báo không nên nóng vội đốt cháy giai đoạn làm hỏng sự việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
