Chuyển đến nội dung
原创原創

yuánchuàng

Hán Việt: NGUYÊN SÁNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. nguyên bản
  2. sáng tạo ban đầu

Ví dụ

  1. 这部电影改编自一部原创小说。

    Zhè bù diànyǐng gǎibiān zì yí bù yuánchuàng xiǎoshuō.

    Bộ phim này được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nguyên bản.

  2. 保护原创内容是创作者的共同诉求。

    Bǎohù yuánchuàng nèiróng shì chuàngzuòzhě de gòngtóng sùqiú.

    Bảo vệ nội dung nguyên bản là nguyện vọng chung của các nhà sáng tạo.

  3. 我们鼓励大家提交原创设计作品。

    Wǒmen gǔlì dàjiā tíjiāo yuánchuàng shèjì zuòpǐn.

    Chúng tôi khuyến khích mọi người nộp các tác phẩm thiết kế gốc.

2Động từ

  1. tự sáng tác
  2. sáng tạo gốc

Ví dụ

  1. 这首歌由他独立原创。

    Zhè shǒu gē yóu tā dúlì yuánchuàng.

    Bài hát này do anh ấy độc lập sáng tác gốc.

  2. 这个剧本是团队历时两年原创出来的。

    Zhè gè jùběn shì tuánduì lìshí liǎng nián yuánchuàng chūlái de.

    Kịch bản này là do nhóm tự sáng tác trong suốt hai năm.

  3. 坚持原创才能在行业中立足。

    Jiānchí yuánchuàng cái néng zài hángyè zhōng lìzú.

    Kiên trì tự sáng tạo gốc mới có thể đứng vững trong ngành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 原创作品 yuánchuàng zuòpǐntác phẩm gốc / tự sáng tác
  • 原创音乐 yuánchuàng yīnyuèâm nhạc nguyên bản
  • 原创作者 yuánchuàng zuòzhětác giả gốc
  • 保护原创 bǎohù yuánchuàngbảo vệ tác quyền gốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

最初创作;不是抄袭或改编的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

原创 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tác phẩm, bài viết hoặc thiết kế do chính người đó lần đầu sáng tạo ra, không sao chép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
创

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1