1Tính từ
- nguyên bản
- sáng tạo ban đầu
Ví dụ
Zhè bù diànyǐng gǎibiān zì yí bù yuánchuàng xiǎoshuō.
Bộ phim này được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nguyên bản.
Bǎohù yuánchuàng nèiróng shì chuàngzuòzhě de gòngtóng sùqiú.
Bảo vệ nội dung nguyên bản là nguyện vọng chung của các nhà sáng tạo.
Wǒmen gǔlì dàjiā tíjiāo yuánchuàng shèjì zuòpǐn.
Chúng tôi khuyến khích mọi người nộp các tác phẩm thiết kế gốc.
2Động từ
- tự sáng tác
- sáng tạo gốc
Ví dụ
Zhè shǒu gē yóu tā dúlì yuánchuàng.
Bài hát này do anh ấy độc lập sáng tác gốc.
Zhè gè jùběn shì tuánduì lìshí liǎng nián yuánchuàng chūlái de.
Kịch bản này là do nhóm tự sáng tác trong suốt hai năm.
Jiānchí yuánchuàng cái néng zài hángyè zhōng lìzú.
Kiên trì tự sáng tạo gốc mới có thể đứng vững trong ngành.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
最初创作;不是抄袭或改编的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
原创 + danh từ
Làm định ngữ biểu thị tác phẩm, bài viết hoặc thiết kế do chính người đó lần đầu sáng tạo ra, không sao chép.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
