Chuyển đến nội dung
想法

xiǎngfǎ

Hán Việt: TƯỞNG PHÁP

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ý nghĩ
  2. suy nghĩ
  3. quan điểm
  4. suy nghĩ, ý tưởng, cách nhìn
  5. cách nghĩ, suy nghĩ, ý tưởng
  6. suy nghĩ, ý tưởng, cách nghĩ

Ví dụ

  1. 你对这件事有什么想法?

    Nǐ duì zhè jiàn shì yǒu shénme xiǎngfǎ?Bạn có suy nghĩ gì về chuyện này?

  2. 这是一个很有创意的想法。

    Zhè shì yí gè hěn yǒu chuàngyì de xiǎngfǎ.Đây là một ý tưởng rất có tính sáng tạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有想法 yǒu xiǎngfǎcó ý tưởng, có chính kiến
  • 改变想法 gǎibiàn xiǎngfǎthay đổi suy nghĩ
  • 说出想法 shuōchū xiǎngfǎnói ra suy nghĩ
  • 大胆的想法 dàdǎn de xiǎngfǎý nghĩ táo bạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

考虑的办法、看法或念头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有想法

có ý kiến/suy nghĩ về điều gì. VD: 经理对这个方案有自己的想法。– Giám đốc có suy nghĩ riêng về phương án này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

想
法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1