Chuyển đến nội dung
去向

qùxiàng

Hán Việt: KHỨ HƯỚNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nơi đi
  2. hướng đi
  3. tung tích

Ví dụ

  1. 谁也不知道他的去向。

    Shéi yě bù zhīdào tā de qùxiàng.Không ai biết tung tích của anh ấy.

  2. 警方正在调查这笔巨额资金的去向。

    Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè bǐ jù'é zījīn de qùxiàng.Cảnh sát đang điều tra nơi hướng đi của khoản tiền khổng lồ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去向不明 qùxiàng bùmíngtung tích không rõ ràng
  • 资金去向 zījīn qùxiàngdòng tiền chảy về đâu
  • 调查去向 diàochá qùxiàngđiều tra tung tích
  • 打听去向 dǎtīng qùxiànghỏi thăm nơi đi chốn về

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

去的方向;归宿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去向 + 不明 / 成谜

Thường dùng làm chủ ngữ đi với các vị ngữ chỉ sự không rõ ràng, mất dấu. VD: 下落和去向不明。– Tung tích và hướng đi không rõ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

去
向

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1