Chuyển đến nội dung
这个這個

zhège

Hán Việt: GIÁ CÁ

Đại từ

HSK1

1Đại từ

  1. cái này
  2. người này

Ví dụ

  1. 这个人是我老师。

    Người này là giáo viên của tôi.

  2. 这个苹果很甜。

    Zhè ge píngguǒ hěn tián.Quả táo này rất ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买这个 mǎi zhègemua cái này
  • 这个多少钱 zhège duōshǎo qiáncái này bao nhiêu tiền
  • 这个地方 zhège dìfangnơi này, chỗ này
  • 这个星期 zhège xīngqītuần này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指近处的某个人或某件事物。

Ghi chú: Đại từ chỉ thị.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

这个 + danh từ

Cái/người này. '个' là lượng từ phổ biến đi kèm với '这'. VD: 这个手机很好。– Chiếc điện thoại này rất tốt.

要/买 + 这个

Lấy/mua cái này, thường dùng khi mua sắm. VD: 我要这个。– Tôi lấy cái này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

这
个

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1