Chuyển đến nội dung
发作發作

fāzuò

Hán Việt: PHÁT TÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tái phát
  2. phát tác (bệnh tật)
  3. nổi giận
  4. nổi cáu

Ví dụ

  1. 他的胃病又发作了。

    Tā de wèibìng yòu fāzuò le.Bệnh dạ dày của anh ấy lại tái phát rồi.

  2. 他心里有气,却不敢当场发作。

    Tā xīnlǐ yǒu qì, què bù gǎn dāngchǎng fāzuò.Trong lòng anh ấy bực bội, nhưng không dám nổi giận tại chỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心脏病发作 xīnzàngbìng fāzuòbệnh tim phát tác
  • 当场发作 dāngchǎng fāzuònổi giận ngay tại chỗ
  • 药性发作 yàoxìng fāzuòdược tính phát tác
  • 突然发作 tūrán fāzuòđột ngột tái phát/nổi cơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(隐伏的事物)突然发作,也指发脾气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(病症/脾气) + 发作

Chủ ngữ thường là bệnh tật (tái phát) hoặc cơn giận (bùng phát, nổi nóng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “发作” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1