Chuyển đến nội dung
叛逆

pànnì

Hán Việt: PHẢN NGHỊCH

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Động từ

  1. phản nghịch
  2. nổi loạn
  3. chống đối
  4. ương ngạnh
  5. ương bướng

Ví dụ

  1. 处于青春期的孩子容易叛逆。

    Chǔyú qīngchūnqī de háizi róngyì pànnì.

    Trẻ em ở độ tuổi dậy thì dễ nổi loạn.

  2. 他性格叛逆,不喜欢随波逐流。

    Tā xìnggé pànnì, bù xǐhuan suíbōzhúliú.

    Tính cách cậu ấy nổi loạn, không thích a dua theo đám đông.

  3. 年轻时谁都有过叛逆的想法。

    Niánqīng shí shéi dōu yǒu guo pànnì de xiǎngfǎ.

    Thời trẻ ai cũng từng có những suy nghĩ nổi loạn.

2Danh từ

  1. kẻ phản bội
  2. người phản nghịch

Ví dụ

  1. 他背叛了组织,成了大家的叛逆。

    Tā bèipàn le zǔzhī, chéng le dàjiā de pànnì.

    Hắn đã phản bội tổ chức, trở thành kẻ phản nghịch của mọi người.

  2. 在家族长辈眼里,他是个叛逆。

    Zài jiāzú zhǎngbèi yǎnlǐ, tā shì ge pànnì.

    Trong mắt những bậc trưởng bối trong gia tộc, cậu ấy là một kẻ phản nghịch.

  3. 历史上的叛逆终究难逃惩罚。

    Lìshǐ shang de pànnì zhōngjiū nán táo chéngfá.

    Những kẻ phản bội trong lịch sử rốt cuộc cũng khó thoát khỏi sự trừng phạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叛逆心理 pànnì xīnlǐtâm lý nổi loạn
  • 叛逆期 pànnìqīthời kỳ nổi loạn
  • 性格叛逆 xìnggé pànnìtính cách ương bướng/nổi loạn
  • 叛逆行为 pànnì xíngwéihành vi chống đối/nổi loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

背叛,有反抗传统、规范或权威的倾向;也指背叛的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

性格 + 叛逆

Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ nói về tính cách ngang bướng, thích chống lại lề thói.

叛逆 + danh từ (心理/期/思想)

Kết hợp làm định ngữ cho các trạng thái tâm lý, thời kỳ lứa tuổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叛
逆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1