1Động từ
- phản nghịch
- nổi loạn
- chống đối
- ương ngạnh
- ương bướng
Ví dụ
Chǔyú qīngchūnqī de háizi róngyì pànnì.
Trẻ em ở độ tuổi dậy thì dễ nổi loạn.
Tā xìnggé pànnì, bù xǐhuan suíbōzhúliú.
Tính cách cậu ấy nổi loạn, không thích a dua theo đám đông.
Niánqīng shí shéi dōu yǒu guo pànnì de xiǎngfǎ.
Thời trẻ ai cũng từng có những suy nghĩ nổi loạn.
2Danh từ
- kẻ phản bội
- người phản nghịch
Ví dụ
Tā bèipàn le zǔzhī, chéng le dàjiā de pànnì.
Hắn đã phản bội tổ chức, trở thành kẻ phản nghịch của mọi người.
Zài jiāzú zhǎngbèi yǎnlǐ, tā shì ge pànnì.
Trong mắt những bậc trưởng bối trong gia tộc, cậu ấy là một kẻ phản nghịch.
Lìshǐ shang de pànnì zhōngjiū nán táo chéngfá.
Những kẻ phản bội trong lịch sử rốt cuộc cũng khó thoát khỏi sự trừng phạt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
背叛,有反抗传统、规范或权威的倾向;也指背叛的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
性格 + 叛逆
Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ nói về tính cách ngang bướng, thích chống lại lề thói.
叛逆 + danh từ (心理/期/思想)
Kết hợp làm định ngữ cho các trạng thái tâm lý, thời kỳ lứa tuổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
