Chuyển đến nội dung
口令

kǒulìng

Hán Việt: KHẨU LỆNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khẩu lệnh
  2. mật khẩu
  3. lệnh phát ra bằng miệng

Ví dụ

  1. 士兵们听从指挥官的口令。

    Shìbīngmen tīngcóng zhǐhuīguān de kǒulìng.Các binh sĩ tuân theo khẩu lệnh của người chỉ huy.

  2. 教官下达了向右转的口令。

    Jiàoguān xiàdá le xiàng yòu zhuǎn de kǒulìng.Giáo viên huấn luyện đã hô khẩu lệnh quay phải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下达口令 xiàdá kǒulìngban khẩu lệnh
  • 对口令 duì kǒulìngđối mật khẩu / kiểm tra mật khẩu
  • 听从口令 tīngcóng kǒulìngtuân theo khẩu lệnh
  • 喊口令 hǎn kǒulìnghô khẩu lệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口头下达的短促指令;哨兵核对身份的暗语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喊 / 下达 + 口令

Hô hoặc ban khẩu lệnh (trong quân sự, tập luyện thể thao).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
令

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1