Chuyển đến nội dung
口子

kǒuzi

Hán Việt: KHẨU TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、个

1Danh từ

  1. vết rách
  2. vết đứt
  3. miệng vết thương
  4. lỗ hổng
  5. chỗ thủng
  6. khe hở
  7. vợ hoặc chồng
  8. người một nhà

Ví dụ

  1. 手划了一道口子。

    Shǒu huà le yī dào kǒuzi.Tay bị cứa một vết rách.

  2. 堤坝冲开了一个口子。

    Dībà chōngkāi le yī gè kǒuzi.Đê điều bị xói lở một miệng thủng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 划了道口子 huà le dào kǒuzibị cứa một vệt rách
  • 撕开口子 sī kāi kǒuzixé toạc ra một lỗ hổng
  • 两口子 liǎng kǒuzihai vợ chồng
  • 女口子 nǚkǒuzingười vợ (khẩu ngữ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

嘴或裂口;特指妻子或丈夫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

两口子 / 小两口

cụm từ quen thuộc chỉ vợ chồng trong khẩu ngữ. VD: 他们小两口过得很幸福。– Đôi vợ chồng trẻ nhà họ sống rất hạnh phúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “口子” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1