Chuyển đến nội dung
伤口傷口

shāngkǒu

Hán Việt: THƯƠNG KHẨU

HSK6Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. vết thương

Ví dụ

  1. 医生正在给他的伤口消毒。

    Yīshēng zhèngzài gěi tā de shāngkǒu xiāodú.

    Bác sĩ đang sát trùng vết thương cho anh ấy.

  2. 经过几天的治疗,伤口已经开始愈合了。

    Jīngguò jǐ tiān de zhìliáo, shāngkǒu yǐjīng kāishǐ yùhé le.

    Sau vài ngày điều trị, vết thương đã bắt đầu lành lại.

  3. 不要用脏手碰伤口,以免引起感染。

    Bú yào yòng zāng shǒu pèng shāngkǒu, yǐmiǎn yǐnqǐ gǎnrǎn.

    Đừng dùng tay bẩn chạm vào vết thương để tránh bị nhiễm trùng.

  4. 医生小心地给他的伤口消毒,并包扎好。

    Yīshēng xiǎoxīn de gěi tā de shāngkǒu xiāodú, bìng bāozhā hǎo.

    Bác sĩ cẩn thận sát trùng rồi băng bó vết thương cho anh ấy.

  5. 伤口千万别沾水,以防感染。

    Shāngkǒu qiānwàn bié zhān shuǐ, yǐ fáng gǎnrǎn.

    Vết thương tuyệt đối đừng để dính nước nhằm tránh nhiễm trùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 包扎伤口 bāozā shāngkǒubăng bó vết thương
  • 伤口愈合 shāngkǒu yùhévết thương lành lại
  • 伤口感染 shāngkǒu gǎnrǎnnhiễm trùng vết thương
  • 处理伤口 chǔlǐ shāngkǒuxử lý vết thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受伤破裂的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 伤口 + 消毒/包扎

thực hiện việc rửa khử trùng hoặc băng bó cho vết thương. VD: 护士正在给伤口包扎。– Y tá đang băng bó vết thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伤
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1