Chuyển đến nội dung
各地

gèdì

Hán Việt: CÁC ĐỊA

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. các nơi
  2. khắp nơi
  3. mọi miền
  4. các nơi, khắp nơi

Ví dụ

  1. 来自全国各地的游客汇聚在这里。

    Láizì quánguó gèdì de yóukè huìjù zài zhèlǐ.Du khách đến từ mọi miền trên toàn quốc tụ hội về đây.

  2. 世界各地都有华人生活。

    Shìjiè gèdì dōu yǒu huárén shēnghuó.Khắp nơi trên thế giới đều có người Hoa sinh sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全国各地 quánguó gèdìkhắp mọi miền đất nước
  • 世界各地 shìjiè gèdìkhắp nơi trên thế giới
  • 各地文化 gèdì wénhuàvăn hóa các vùng miền
  • 走遍各地 zǒubiàn gèdìđi khắp mọi nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

各个地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(全国 / 世界) + 各地

Biểu thị phạm vi tất cả các địa phương trong một phạm vi lớn hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

各
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1