1Đại từ
- cô ấy
- bà ấy
- cô ấy, bà ấy
- cô ấy, chị ấy
- cô ấy, chị ấy, bạn ấy (nữ)
- cô ấy, bạn ấy
- cô ấy, chị ấy, bạn ấy
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
称代自己和对方以外的某个女性。
Ghi chú: Đại từ ngôi thứ ba chỉ nữ giới.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
她的 + danh từ
biểu thị sở hữu của ngôi thứ ba số ít (nữ). VD: 她的衣服很漂亮。– Quần áo của cô ấy rất đẹp.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “她” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
