Chuyển đến nội dung
她

tā

Hán Việt: THA

HSK1

1Đại từ

  1. cô ấy
  2. bà ấy
  3. cô ấy, bà ấy
  4. cô ấy, chị ấy
  5. cô ấy, chị ấy, bạn ấy (nữ)
  6. cô ấy, bạn ấy
  7. cô ấy, chị ấy, bạn ấy

Ví dụ

  1. 她在医院工作。

    Cô ấy làm việc tại bệnh viện.

  2. 她是我的好朋友。

    Tā shì wǒ de hǎo péngyou.

    Cô ấy là bạn tốt của tôi.

  3. 她很好。

    Tā hěn hǎo.

    Cô ấy rất khỏe.

  4. 她也是泰国人。

    Tā yě shì Tàiguó rén.

    Cô ấy cũng là người Thái Lan.

  5. 她是王老师。

    Tā shì Wáng lǎoshī.

    Cô ấy là cô Vương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 她们 tāmencác cô ấy, các chị ấy
  • 她的 tā decủa cô ấy
  • 她自己 tā zìjǐbản thân cô ấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称代自己和对方以外的某个女性。

Ghi chú: Đại từ ngôi thứ ba chỉ nữ giới.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

她的 + danh từ

biểu thị sở hữu của ngôi thứ ba số ít (nữ). VD: 她的衣服很漂亮。– Quần áo của cô ấy rất đẹp.

Câu phán đoán / trần thuật + 吧?

Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.

你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?

她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

她

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “她” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1