1Danh từ
- sự đồng hóa
- quá trình tổng hợp trao đổi chất
Ví dụ
Héchéngdàixiè shì shēngwù tǐnèi gòujiàn xìbāo zǔzhī de zhòngyào guòchéng.Quá trình đồng hóa là tiến trình quan trọng để xây dựng mô tế bào trong cơ thể sinh vật.
Chōngfèn de xiūxi hé yíngyǎng yǒuzhù yú jīròu de héchéngdàixiè.Nghỉ ngơi và dinh dưỡng đầy đủ có lợi cho sự đồng hóa cơ bắp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物体把从小分子合成大分子并储存能量的代谢过程,又称同化作用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
促进/抑制 + 合成代谢
thúc đẩy hoặc ức chế quá trình đồng hóa. VD: 这种药物会促进合成代谢。– Loại thuốc này sẽ thúc đẩy quá trình đồng hóa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
