Chuyển đến nội dung
同类相食同類相食

tónglèixiāngshí

Hán Việt: ĐỒNG LOẠI TƯƠNG THỰC

1Thành ngữ

  1. ăn thịt đồng loại
  2. tàn sát lẫn nhau (nội bộ)

Ví dụ

  1. 某些蜘蛛在资源匮乏时会出现同类相食的现象。

    Mǒuxīe zhīzhū zài zīyuán kuìfá shí huì chūxiàn tónglèi xiāngshí de xiànxiàng.

    Một số loài nhện khi thiếu hụt tài nguyên sẽ xuất hiện hiện tượng ăn thịt đồng loại.

  2. 恶劣的恶性竞争导致了行业内的同类相食。

    Èliè de èxìng jìngzhēng dǎozhì le hángyè nèi de tónglèi xiāngshí.

    Cạnh tranh tiêu cực khốc liệt dẫn đến sự tàn sát lẫn nhau trong nội bộ ngành.

  3. 这种残酷的同类相食行为在自然界并不罕见。

    Zhè zhǒng cánkù de tónglèi xiāngshí xíngwéi zài zìránjiè bìng bù hǎnjiàn.

    Hành vi ăn thịt đồng loại tàn khốc này không hề hiếm gặp trong tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同类相食现象 tónglèixiāngshí xiànxiànghiện tượng ăn thịt đồng loại
  • 出现同类相食 chūxiàn tónglèixiāngshíxuất hiện việc ăn thịt đồng loại
  • 避免同类相食 bìmiǎn tónglèixiāngshítránh việc tàn sát lẫn nhau
  • 同类相食行为 tónglèixiāngshí xíngwéihành vi ăn thịt đồng loại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同一种类的生物相互捕食,比喻内部自相残杀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同类相食 + 现象/行为

Được dùng làm định ngữ miêu tả hiện tượng hoặc hành vi cá thể cùng loài sát hại ăn thịt lẫn nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
类
相
食

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1