Chuyển đến nội dung
同舟共济同舟共濟

tóngzhōu-gòngjì

Hán Việt: ĐỒNG CHU CỘNG TẾ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. cùng hội cùng thuyền
  2. đồng lòng vượt qua khó khăn hoạn nạn

Ví dụ

  1. 面对自然灾害,全国人民同舟共济。

    Miànduì zìrán zāihài, quánguó rénmín tóngzhōu gòngjì.

    Đối mặt với thiên tai, nhân dân cả nước cùng chung lưng đấu cật.

  2. 在经济危机面前,企业和员工需要同舟共济。

    Zài jīngjì wēijī miànqián, qǐyè hé yuángōng xūyào tóngzhōu-gòngjì.

    Trước khủng hoảng kinh tế, doanh nghiệp và nhân viên cần phải cùng hội cùng thuyền.

  3. 只要我们同舟共济,就没有克服不了的难关。

    Zhǐyào wǒmen tóngzhōu-gòngjì, jiù méiyǒu kèfú bù liǎo de nánguān.

    Chỉ cần chúng ta đồng lòng sát cánh, sẽ không có ải khó nào là không vượt qua được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同舟共济度难关 tóngzhōu-gòngjì dù nánguānđồng lòng vượt qua cửa ải khó khăn
  • 同舟共济的精神 tóngzhōu-gòngjì de jīngshéntinh thần cùng hội cùng thuyền
  • 携手同舟共济 xiéshǒu tóngzhōu-gòngjìnắm tay cùng chung hoạn nạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻在困难的境地中互相关心,团结一致,共同克服困难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + 同舟共济 + (共渡难关)

Thường làm vị ngữ trong câu biểu thị sự đoàn kết, đồng tâm hiệp lực trong gian khó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
舟
共
济

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1