Chuyển đến nội dung
同配生殖

tóngpèishēngzhí

Hán Việt: ĐỒNG PHỐI SINH THỰC

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. sinh sản đẳng giao (sinh học)

Ví dụ

  1. 衣藻的繁殖方式包括同配生殖。

    Yīzǎo de fánzhí fāngshì bāokuò tóngpèishēngzhí.Phương thức sinh sản của tảo lục đơn bào bao gồm sinh sản đẳng giao.

  2. 同配生殖是有性生殖中较原始的一种类型。

    Tóngpèishēngzhí shì yǒuxìng shēngzhí zhōng jiào yuánshǐ de yì zhǒng lèixíng.Sinh sản đẳng giao là một kiểu sinh sản hữu tính tương đối nguyên thủy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进行同配生殖 jìnxíng tóngpèishēngzhítiến hành sinh sản đẳng giao
  • 原始同配生殖 yuánshǐ tóngpèishēngzhísinh sản đẳng giao nguyên thủy
  • 同配生殖过程 tóngpèishēngzhí guòchéngquá trình sinh sản đẳng giao
  • 演化为同配生殖 yǎnhuà wéi tóngpèishēngzhítiến hóa thành sinh sản đẳng giao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两个形态、大小和结构相同的配子结合的有性生殖方式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 同配生殖 + 繁殖/繁衍

Chỉ phương thức cá thể sinh sản, duy trì nòi giống bằng hình thức đẳng giao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
配
生
殖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1