1Tính từ
- mập mờ
- úng a úng ớ
- không rõ ràng
Ví dụ
Tā shuō de hánhú bù qīng, dàjiā dōu méi tīngdǒng.
Anh ấy nói năng úng a úng ớ, mọi người đều nghe không hiểu.
Duìyú zhè gè guānjiàn wèntí, tā de tàidù hánhú bù qīng.
Đối với vấn đề mấu chốt này, thái độ của anh ấy rất mập mờ.
Zhè fèn bàogào de jiélùn bùfen biǎoshù de hánhú bù qīng.
Phần kết luận của bản báo cáo này diễn đạt không rõ ràng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容说话或意思模糊、不清晰。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 得 + 含糊不清
dùng làm bổ ngữ mức độ mô tả cách nói chuyện hoặc thể hiện không rõ. VD: 他的回答说得含糊不清。– Câu trả lời của anh ấy nói năng rất mập mờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
