态度听其自然tàidu tīngqízìránthái độ thuận theo tự nhiên
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
听任事情自然发展变化,不管不问。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 对/对待…… + 听其自然
Biểu thị thái độ mặc kệ, không can thiệp vào sự phát triển của sự vật, sự việc. VD: 我们只能对这件事听其自然。– Chúng ta chỉ có thể để việc này thuận theo tự nhiên.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.