Chuyển đến nội dung
吹奏

chuīzòu

Hán Việt: XUY TẤU

Động từ

1Động từ

  1. thổi (nhạc cụ)
  2. tấu nhạc bằng nhạc cụ hơi

Ví dụ

  1. 舞台上有人在深情地吹奏笛子。

    Wǔtái shang yǒurén zài shēnqíng de chuīzòu dízi.Trên sân khấu có người đang thổi sáo một cách say sưa.

  2. 他从小就学习吹奏萨克斯管。

    Tā cóngxiǎo jiù xuéxí chuīzòu sàkèsīguǎn.Anh ấy học thổi kèn saxophone từ khi còn nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹奏乐器 chuīzòu yuèqìthổi nhạc cụ
  • 吹奏乐曲 chuīzòu yuèqǔthổi một bản nhạc
  • 吹奏笛子 chuīzòu dízithổi sáo
  • 深情吹奏 shēnqíng chuīzòuthổi đầy cảm xúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指吹奏管乐器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹奏 + nhạc cụ hơi (笛子/小号/萨克斯...)

Thổi loại nhạc cụ hơi nào đó. VD: 他擅长吹奏笛子。– Anh ấy sở trường thổi sáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吹
奏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1