Chuyển đến nội dung
开始開始

kāishǐ

Hán Việt: KHAI THỦY

HSK2

1Động từ

  1. bắt đầu

Ví dụ

  1. 电影八点开始。

    Diànyǐng bā diǎn kāishǐ.

    Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ.

  2. 我们现在开始上课。

    Wǒmen xiànzài kāishǐ shàngkè.

    Chúng ta bây giờ bắt đầu vào học.

  3. 从明天开始,我要早起锻炼。

    Cóng míngtiān kāishǐ, wǒ yào zǎoqǐ duànliàn.

    Bắt đầu từ ngày mai, tôi sẽ dậy sớm tập thể dục.

  4. 什么时候开始?

    Shénme shíhou kāishǐ?

    Khi nào bắt đầu?

  5. 我们八点开始考试。

    Wǒmen bā diǎn kāishǐ kǎoshì.

    Chúng tôi 8 giờ bắt đầu thi.

2Danh từ

  1. sự bắt đầu
  2. lúc ban đầu

Ví dụ

  1. 这只是一个好的开始。

    Zhè zhǐshì yí gè hǎo de kāishǐ.

    Đây chỉ là một sự bắt đầu tốt đẹp.

  2. 刚开始的时候,我觉得很难。

    Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde hěn nán.

    Lúc mới bắt đầu, tôi cảm thấy rất khó.

  3. 良好的开端是成功的一半。

    Liánghǎo de kāishǐ shì chénggōng de yíbàn.

    Khởi đầu tốt đẹp là một nửa thành công.

3Động từ, danh từ

  1. bắt đầu, lúc đầu

Ví dụ

  1. 电影八点开始,你快点儿来。

    Diànyǐng bā diǎn kāishǐ, nǐ kuài diǎnr lái.

    Phim bắt đầu lúc tám giờ, bạn đến nhanh lên nhé.

  2. 会议八点开始。

    Huìyì bā diǎn kāishǐ.

    Cuộc họp bắt đầu lúc tám giờ.

    Từ mục 开

  3. 电影快开始了。

    Diànyǐng kuài kāishǐ le.

    Phim sắp bắt đầu rồi.

    Trong bài: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开始工作 kāishǐ gōngzuòbắt đầu làm việc
  • 开始学习 kāishǐ xuéxíbắt đầu học tập
  • 好的开始 hǎo de kāishǐkhởi đầu tốt đẹp
  • 刚开始 gāng kāishǐmới bắt đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从头起;起头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……开始

Bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm nào đó. VD: 从今天开始我们要努力学习。– Bắt đầu từ hôm nay chúng ta phải chăm chỉ học tập.

开始 + Động từ

Bắt đầu thực hiện hành động nào đó. VD: 会议马上开始。– Cuộc họp sắp bắt đầu.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

既然……,就……

Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".

既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.

既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

要 / 快 / 快要 / 就要……了

Cấu trúc dùng để biểu thị một hành vi hoặc sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Lưu ý: Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như ngày mai, tuần sau, 8 giờ...), ta chỉ được dùng “就要……了” hoặc “要……了”, tuyệt đối không dùng “快……了” hay “快要……了”.

快要开学了。 – Sắp khai giảng rồi.

电影快开始了。 – Phim sắp bắt đầu rồi.

Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
始

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “开始” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1