1Động từ
- bắt đầu
Ví dụ
Diànyǐng bā diǎn kāishǐ.
Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ.
Wǒmen xiànzài kāishǐ shàngkè.
Chúng ta bây giờ bắt đầu vào học.
Cóng míngtiān kāishǐ, wǒ yào zǎoqǐ duànliàn.
Bắt đầu từ ngày mai, tôi sẽ dậy sớm tập thể dục.
Shénme shíhou kāishǐ?
Khi nào bắt đầu?
Wǒmen bā diǎn kāishǐ kǎoshì.
Chúng tôi 8 giờ bắt đầu thi.
2Danh từ
- sự bắt đầu
- lúc ban đầu
Ví dụ
3Động từ, danh từ
- bắt đầu, lúc đầu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从头起;起头。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从……开始
Bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm nào đó. VD: 从今天开始我们要努力学习。– Bắt đầu từ hôm nay chúng ta phải chăm chỉ học tập.
开始 + Động từ
Bắt đầu thực hiện hành động nào đó. VD: 会议马上开始。– Cuộc họp sắp bắt đầu.
等……(的时候 / 以后),……
Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).
等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.
等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
要 / 快 / 快要 / 就要……了
Cấu trúc dùng để biểu thị một hành vi hoặc sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Lưu ý: Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như ngày mai, tuần sau, 8 giờ...), ta chỉ được dùng “就要……了” hoặc “要……了”, tuyệt đối không dùng “快……了” hay “快要……了”.
电影快开始了。 – Phim sắp bắt đầu rồi.
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “开始” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
