1Động từ
- tố giác bí mật
- mách lẻo
- chỉ điểm
- báo ngầm
Ví dụ
Yǒurén xiàng jǐngchá gàomì, xièlòu le tāmen de jìhuà.
Có người đã mật báo cho cảnh sát, làm lộ kế hoạch của họ.
Tā jué bú huì zuò chū chūmài péngyou, ànzhōng gàomì de shì.
Anh ấy tuyệt đối không bao giờ làm chuyện phản bội bạn bè, lén lút báo điểm.
Rúguǒ yǒurén gàomì, wǒmen dōu huì yǒu wēixiǎn.
Nếu có kẻ chỉ điểm, tất cả chúng ta đều sẽ gặp nguy hiểm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向有关人员或部门暗中揭发别人的秘密活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/跟 + ai + 告密
mật báo, chỉ điểm với ai. VD: 他向老师告密了。– Nó đã mách với giáo viên rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “告密” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
