Chuyển đến nội dung
呐喊吶喊

nàhǎn

Hán Việt: NẠ HÀM

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 声、阵

1Động từ

  1. hò hét
  2. kêu gào cổ vũ

Ví dụ

  1. 观众席上响起了热烈的呐喊声。

    Guānzhòngxí shang xiǎngqǐ le rèliè de nàhǎn shēng.Trên khán đài vang lên những tiếng hò reo cổ vũ nồng nhiệt.

  2. 大家在场边大声呐喊,为运动员助威。

    Dàjiā zài chǎngbiān dàshēng nàhǎn, wèi yùndòngyuán zhùwēi.Mọi người đứng bên lề hò hét lớn tiếng để cổ vũ cho các vận động viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声呐喊 dàshēng nàhǎnhò hét lớn tiếng
  • 呐喊助威 nàhǎn zhùwēireo hò trợ uy, hò hét cổ vũ
  • 摇旗呐喊 yáoqí nàhǎnphất cờ hò reo cổ vũ
  • 拼命呐喊 pīnmìng nàhǎnhò hét hết sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大声喊叫以助威或发泄情感。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 呐喊助威

hò hét cổ vũ, trợ uy cho ai. VD: 观众为选手们呐喊助威。– Khán giả reo hò cổ vũ cho các tuyển thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呐
喊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1