1Động từ
- la hét
- kêu gào
- hô hoán
Ví dụ
Tīngdào yǒurén luòshuǐ, dàjiā lìkè dàshēng hǎnjiào qǐlái.
Nghe thấy có người rơi xuống nước, mọi người lập tức la hét lớn tiếng.
Zài gōnggòng chǎnghé dàshēng hǎnjiào shì bù lǐmào de.
La hét lớn tiếng ở nơi công cộng là việc mất lịch sự.
Tā hàipà de dàshēng hǎnjiào jiùmìng.
Anh ấy sợ hãi hét lớn cầu cứu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大声叫喊。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 / 朝 + tân ngữ + 喊叫
biểu thị hướng về ai đó hoặc đối tượng nào đó mà la hét. VD: 请不要对我大声喊叫。– Xin đừng la hét to tiếng với tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
