Chuyển đến nội dung
叫喊

jiàohǎn

HSK4

1Động từ

  1. kêu la
  2. la hét
  3. kêu gào

Ví dụ

  1. 有人在门外大声叫喊。

    Yǒurén zài mén wài dàshēng jiàohǎn.

    Có ai đó đang la hét lớn tiếng bên ngoài cửa.

  2. 听到救命的叫喊声,他立刻跑了过去。

    Tīng dào jiùmìng de jiàohǎn shēng, tā lìkè pǎo le guòqu.

    Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh ấy liền chạy qua ngay.

  3. 不要在公共场所大声叫喊。

    Bú yào zài gōnggòng chǎngsuǒ dàshēng jiàohǎn.

    Đừng la hét ầm ĩ ở nơi công cộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声叫喊 dàshēng jiàohǎnla hét lớn tiếng
  • 愤怒地叫喊 fènnù de jiàohǎnla hét giận dữ
  • 拼命叫喊 pīnmìng jiàohǎnkêu la thục mạng
  • 叫喊声 jiàohǎn shēngtiếng la hét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大声呼喊、叫嚷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大声 + 叫喊

kêu to, la hét lớn tiếng. VD: 孩子们在操场上高兴地大声叫喊。 – Lũ trẻ vui mừng reo hò ầm ĩ trên sân vận động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叫
喊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1