1Động từ
- kêu la
- la hét
- kêu gào
Ví dụ
Yǒurén zài mén wài dàshēng jiàohǎn.
Có ai đó đang la hét lớn tiếng bên ngoài cửa.
Tīng dào jiùmìng de jiàohǎn shēng, tā lìkè pǎo le guòqu.
Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh ấy liền chạy qua ngay.
Bú yào zài gōnggòng chǎngsuǒ dàshēng jiàohǎn.
Đừng la hét ầm ĩ ở nơi công cộng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大声呼喊、叫嚷。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大声 + 叫喊
kêu to, la hét lớn tiếng. VD: 孩子们在操场上高兴地大声叫喊。 – Lũ trẻ vui mừng reo hò ầm ĩ trên sân vận động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
