Chuyển đến nội dung
呼叫

hūjiào

HSK4Lượng từ: 次、声

1Động từ

  1. gọi
  2. kêu gọi
  3. phát tín hiệu gọi

Ví dụ

  1. 他在山谷里大声呼叫,但没有人回应。

    Tā zài shāngǔ lǐ dàshēng hūjiào, dàn méiyǒu rén huìyìng.

    Anh ấy lớn tiếng kêu gọi trong thung lũng, nhưng không có ai đáp lại.

  2. 飞机在飞行中向地面指挥中心发出呼叫。

    Fēijī zài fēixíng zhōng xiàng dìmbiàn zhǐhuī zhōngxīn fāchū hūjiào.

    Máy bay trong lúc bay đã phát tín hiệu gọi về trung tâm chỉ huy mặt đất.

  3. 如果有紧急情况,请按铃呼叫护士。

    Rúguǒ yǒu jǐnjí qíngkuàng, qǐng ànlíng hūjiào hùshi.

    Nếu có tình huống khẩn cấp, xin hãy bấm chuông gọi y tá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发出呼叫 fāchū hūjiàophát tín hiệu gọi
  • 大声呼叫 dàshēng hūjiàokêu to
  • 紧急呼叫 jǐnjí hūjiàogọi khẩn cấp
  • 呼叫转移 hūjiào zhuǎnyíchuyển tiếp cuộc gọi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大声呼喊;用通信设备召唤或呼叫对方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向……呼叫 / 发出呼叫

Gọi hoặc phát tín hiệu gọi tới đối tượng nào đó. VD: 船员向救援队呼叫。– Thủy thủ phát tín hiệu gọi đội cứu hộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呼
叫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “呼叫” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1