Chuyển đến nội dung
和好

héhǎo

Hán Việt: HÒA HẢO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm hòa
  2. giảng hòa
  3. hòa hảo
  4. làm lành, hòa giải

Ví dụ

  1. 闹别扭后,他们很快就和好了。

    Nào bièniu hòu, tāmen hěn kuài jiù héhǎo le.Sau khi giận dỗi, họ đã nhanh chóng làm hòa với nhau.

  2. 他们夫妻俩吵吵闹闹,但总能重归于好。

    Tāmen fūqī liǎ chǎochao-nàonào, dàn zǒng néng zhòngguī-yúhǎo.Vợ chồng họ cãi qua cãi lại, nhưng rốt cuộc luôn có thể làm hòa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重归和好 chóngguī héhǎogương vỡ lại lành, làm lành lại
  • 再次和好 zàicì héhǎolại làm hòa
  • 终于和好 zhōngyú héhǎocuối cùng đã làm hòa
  • 和好如初 héhǎo rúchūhòa thuận lại như xưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恢复和睦的关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与 + đối tượng + 和好

Làm lành, giảng hòa với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

和
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1