Chuyển đến nội dung
要好

yàohǎo

Hán Việt: YẾU HẢO

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thân thiết
  2. hòa thuận
  3. cầu tiến
  4. hiếu thắng

Ví dụ

  1. 他们俩从小就要好。

    Tāmen liǎ cóngxiǎo jiù yàohǎo.Hai người họ từ nhỏ đã rất thân nhau.

  2. 她是个要好的人,事事都不肯落后。

    Tā shì ge yàohǎo de rén, shìshì dōu bù kěn luòhòu.Cô ấy là một người cầu tiến, việc gì cũng không chịu thua kém.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十分要好 shífēn yàohǎovô cùng thân thiết
  • 要好的朋友 yàohǎo de péngyoubạn bè thân thiết
  • 要好的同窗 yàohǎo de tóngchuāngbạn học thân thiết
  • 性格要好 xìnggé yàohǎotính cách cầu tiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此感情深厚;也指好强、求上进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和……要好

thân thiết với ai. VD: 他跟班长最要好。– Cậu ấy thân thiết nhất với lớp trưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

要
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1