Chuyển đến nội dung
咽喉

yānhóu

Hán Việt: YẾT HẦU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. hầu họng
  2. cổ họng
  3. yết hầu
  4. vị trí hiểm yếu giao thông

Ví dụ

  1. 他感到咽喉肿痛。

    Tā gǎndào yānhóu zhǒngtòng.Anh ấy cảm thấy cổ họng sưng đau.

  2. 这里是进出该省的咽喉要道。

    Zhèlǐ shì jìnchū gāi shěng de yānhóu yàodào.Nơi đây là đường huyết mạch yết hầu ra vào tỉnh này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咽喉要道 yānhóu yàodàotuyến đường huyết mạch hiểm yếu
  • 咽喉肿痛 yānhóu zhǒngtònghầu họng sưng đau
  • 扼守咽喉 èshǒu yānhóuchốt chặn nơi hiểm yếu
  • 咽喉之地 yānhóu zhī dìvùng đất yết hầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

咽和喉的总称;比喻险要的交通通路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

咽喉 + 要道/之地

Dùng để ví von một vị trí địa lý hoặc giao thông có tính chiến lược sống còn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咽
喉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1