Từ điển chưa có mục “喉”. Pinyin tham khảo: hóu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “喉” 6
- 喉镜hóujìng HẦU KÍNHđèn soi thanh quản; gương soi họng (dụng cụ y tế)HSK6
- 喉炎hóuyán HẦU VIÊMviêm thanh quản; viêm họngHSK6
- 喉咙hóulóng HẦU LUNGcổ họng; họngHSK7–9
- 咽喉yānhóu YẾT HẦUhầu họng; cổ họng; yết hầuHSK7–9
- 白喉báihóu BẠCH HẦUbệnh bạch hầu (bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn bạch hầu gây ra)
- 鹅喉羚éhóulíng NGA HẦU LINHlinh dương bướu cổ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
