Chuyển đến nội dung
喉咙喉嚨

hóulóng

Hán Việt: HẦU LUNG

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cổ họng
  2. họng

Ví dụ

  1. 我感冒了,喉咙很痛。

    Wǒ gǎnmào le, hóulóng hěn tòng.

    Tôi bị cảm rồi, cổ họng rất đau.

  2. 讲话太久了,我的喉咙直发干。

    Jiǎnghuà tài jiǔ le, wǒ de hóulóng zhí fā gān.

    Nói chuyện lâu quá làm cổ họng tôi khô rát.

  3. 喝点蜂蜜水可以缓解喉咙不适。

    Hē diǎn fēngmì shuǐ kěyǐ huǎnjiě hóulóng bùshì.

    Uống một chút nước mật ong có thể làm dịu sự khó chịu ở cổ họng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喉咙痛 hóulóng tòngđau họng
  • 喉咙发干 hóulóng fā gānkhô họng
  • 卡在喉咙 kǎ zài hóulóngnghẹn ở cổ họng
  • 润润喉咙 rùnrun hóulónglàm nhuận họng, mát họng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指喉和咽的统称,咽喉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喉咙 + 疼/发炎/干/哑

Cổ họng gặp phải các triệu chứng bệnh lý hoặc khó chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喉
咙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1