Chuyển đến nội dung
嗓子

sǎngzi

Hán Việt: TẢNG TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. họng
  2. cổ họng
  3. giọng
  4. giọng hát
  5. cổ họng, giọng
  6. giọng, cổ họng

Ví dụ

  1. 他感冒了,嗓子疼。

    Tā gǎnmào le, sǎngzi téng.Anh ấy bị cảm rồi, họng đau.

  2. 她的嗓子真好听,唱歌很动人。

    Tā de sǎngzi zhēn hǎotīng, chànggē hěn dòngrén.Giọng cô ấy thật hay, hát rất truyền cảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嗓子疼 sǎngzi téngđau họng
  • 嗓子哑 sǎngzi yǎkhản giọng
  • 扯着嗓子 chězhe sǎngzigào to, rống lên
  • 天生好嗓子 tiānshēng hǎo sǎngzitrời phú cho giọng hay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

喉咙,也指说话或唱歌发出的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嗓子 + 哑 / 疼

biểu thị tình trạng của cổ họng như khản tiếng hoặc đau rát. VD: 我嗓子有点儿哑。– Giọng tôi hơi khàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嗓
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1