Chuyển đến nội dung
哀求

āiqiú

Hán Việt: AI CẦU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. van xin
  2. cầu xin tha thiết
  3. van xin, nài xin

Ví dụ

  1. 他苦苦哀求对方再给他一次机会。

    Tā kǔkǔ āiqiú duìfāng zài gěi tā yí cì jīhuì.Anh ấy tha thiết van xin đối phương cho mình thêm một cơ hội.

  2. 小偷跪在地上哀求失主放过他。

    Xiǎotōu guì zài dìshang āiqiú shīzhǔ fàngguò tā.Tên trộm quỳ dưới đất cầu xin khổ chủ tha cho.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苦苦哀求 kǔkǔ āiqiúkhổ sở van xin, tha thiết cầu xin
  • 跪地哀求 guì dì āiqiúquỳ gối van lơn
  • 哀求无果 āiqiú wú guǒvan xin không có kết quả
  • 哀求的目光 āiqiú de mùguāngánh mắt cầu xin tha thiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

苦苦请求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哀求 + người + động từ

Cầu xin, van nài ai đó làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哀
求

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1