1Động từ
- ép buộc
- cưỡng bức
- bức bách
Ví dụ
Rènhé rén dōu bù yīnggāi bīpò biérén zuò wéixīn de shìqing.
Bất kỳ ai cũng không nên ép buộc người khác làm những việc trái với lương tâm.
Zài shēnghuó pínkùn de bīpò xià, tā bùdébù chuòxué dǎgōng.
Dưới sự bức bách của cuộc sống nghèo khó, cậu ấy buộc phải bỏ học đi làm thuê.
Fùmǔ bù yīngdāng guòdù bīpò háizi xuǎnzé tāmen bù xǐhuan de zhuānyè.
Cha mẹ không nên ép buộc quá mức việc con cái phải chọn chuyên ngành mình không thích.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
施加压力强迫促使。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
逼迫 + Tân ngữ + Động từ
Ép buộc ai làm việc gì đó. VD: 老板逼迫员工加班。– Ông chủ ép buộc nhân viên tăng ca.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
