Chuyển đến nội dung
商行

shāngháng

Hán Việt: THƯƠNG HÀNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家

1Danh từ

  1. thương hiệu
  2. hãng buôn
  3. tiệm buôn

Ví dụ

  1. 他在市中心开了一家外贸商行。

    Tā zài shìzhōngxīn kāi le yì jiā wàimào shāngháng.Anh ấy mở một hãng buôn ngoại thương ở trung tâm thành phố.

  2. 这家百年商行有着良好的信誉。

    Zhè jiā bǎinián shāngháng yǒu zhe liánghǎo de xìnyù.Hãng buôn trăm năm này có uy tín rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家商行 yì jiā shānghángmột hãng buôn
  • 外贸商行 wàimào shānghánghãng buôn ngoại thương
  • 开商行 kāi shānghángmở hãng buôn
  • 商行业务 shāngháng yèwùnghiệp vụ tiệm buôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指规模较大的商业企业或商店,旧时多指经营批发或外贸的商铺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 家 + 商行

lượng từ thông dụng đi với 商行 là 家. VD: 这家商行经营茶叶。– Hãng buôn này kinh doanh trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1