Chuyển đến nội dung
公司

gōngsī

Hán Việt: CÔNG TY

HSK1Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. công ty

Ví dụ

  1. 她在一家公司工作。

    Cô ấy làm việc tại một công ty.

  2. 他在一家电脑公司工作。

    Tā zài yì jiā diànnǎo gōngsī gōngzuò.

    Anh ấy làm việc ở một công ty máy tính.

  3. 这家公司很大。

    Zhè jiā gōngsī hěn dà.

    Công ty này rất lớn.

  4. 他毕业后去了一家中资公司。

    Tā bìyè hòu qù le yī jiā zhōngzī gōngsī.

    Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã vào làm cho một công ty vốn Trung Quốc.

  5. 这是我的公司。

    Zhè shì wǒ de gōngsī.

    Đây là công ty của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开公司 kāi gōngsīmở công ty
  • 大公司 dà gōngsīcông ty lớn
  • 去公司 qù gōngsīđến công ty
  • 公司经理 gōngsī jīnglǐgiám đốc công ty

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

企业法人的一种组织形式。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 公司 + 工作

làm việc ở công ty. VD: 我在一家中国公司工作。– Tôi làm việc ở một công ty Trung Quốc.

时间副词“从来”

Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.

他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.

我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
司

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “公司” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1