1Danh từ
- công ty
Ví dụ
Cô ấy làm việc tại một công ty.
Tā zài yì jiā diànnǎo gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một công ty máy tính.
Zhè jiā gōngsī hěn dà.
Công ty này rất lớn.
Tā bìyè hòu qù le yī jiā zhōngzī gōngsī.
Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã vào làm cho một công ty vốn Trung Quốc.
Zhè shì wǒ de gōngsī.
Đây là công ty của tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
企业法人的一种组织形式。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 公司 + 工作
làm việc ở công ty. VD: 我在一家中国公司工作。– Tôi làm việc ở một công ty Trung Quốc.
时间副词“从来”
Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.
他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.
我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “公司” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
