Chuyển đến nội dung
商讨商討

shāngtǎo

Hán Việt: THƯƠNG THẢO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thương thảo
  2. bàn bạc
  3. thảo luận

Ví dụ

  1. 双方就合作细节进行了商讨。

    Shuāngfāng jiù hézuò xìjié jìnxíng le shāngtǎo.Hai bên đã tiến hành thương thảo về các chi tiết hợp tác.

  2. 我们明天开会商讨下一步的计划。

    Wǒmen míngtiān kāihuì shāngtǎo xiàyíbù de jìhuà.Ngày mai chúng ta sẽ họp để bàn bạc kế hoạch bước tiếp theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 商讨对策 shāngtǎo duìcèthảo luận đối sách
  • 共同商讨 gòngtóng shāngtǎocùng nhau bàn bạc
  • 深入商讨 shēnrù shāngtǎothương thảo sâu sắc
  • 进行商讨 jìnxíng shāngtǎotiến hành thương thảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

商量探讨;互相商议讨论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

就 + vấn đề + 进行/展开 + 商讨

Tiến hành thảo luận, bàn bạc về một vấn đề cụ thể (thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
讨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1