Chuyển đến nội dung
善意

shànyì

Hán Việt: THIỆN Ý

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. thiện ý
  2. ý tốt
  3. thiện chí
  4. thiện chí, ý tốt
  5. thiện ý, ý tốt

Ví dụ

  1. 我们要珍惜别人的善意。

    Wǒmen yào zhēnxī biérén de shànyì.Chúng ta phải trân trọng ý tốt của người khác.

  2. 这只是一次善意的提醒,你别太介意。

    Zhè zhǐ shì yí cì shànyì de tíxǐng, nǐ bié tài jièyì.Đây chỉ là một lời nhắc nhở có ý tốt, bạn đừng để bụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 善意的谎言 shànyì de huǎngyánlời nói dối vô hại, lời nói dối thiện chí
  • 充满善意 chōngmǎn shànyìtràn đầy thiện ý
  • 表达善意 biǎodá shànyìbày tỏ thiện chí
  • 善意的批评 shànyì de pīpínglời phê bình mang tính xây dựng, có thiện ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

好意;善良的心意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

善意 + 的 + danh từ (提醒/批评/谎言)

làm định ngữ mang nghĩa 'có ý tốt, mang tính xây dựng'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

善
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1