1Động từ
- thích nghe thích thấy
- được quần chúng ưa chuộng/ưa thích
Ví dụ
Xiàngsheng shì qúnzhòng xǐwén-lèjiàn de yì zhǒng yìshù xíngshì.
Tấu hài là một hình thức nghệ thuật được quần chúng rất ưa chuộng.
Wǒmen yào chuàngzuò gèng duō rénmín qúnzhòng xǐwén-lèjiàn de yōuxiù zuòpǐn.
Chúng ta cần sáng tác thêm nhiều tác phẩm xuất sắc mà nhân dân yêu thích.
Zhè zhǒng tōngsú-yìdǒng de xuānchuán fāngshì wéi dàjiā suǒ xǐwén-lèjiàn.
Hình thức tuyên truyền dễ hiểu, gần gũi này được mọi người rất đón nhận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
喜欢听,乐意看。指很受欢迎。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为……所喜闻乐见
Được ai đó yêu thích, hoan nghênh. VD: 这是为大众所喜闻乐见的新形式。– Đây là hình thức mới được công chúng ưa chuộng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
