Chuyển đến nội dung
械

xiè

Từ điển chưa có mục “械”. Pinyin tham khảo: xiè. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 医生正在消毒手术器械。

    Yīshēng zhèngzài xiāodú shǒushù qìxiè.

    Bác sĩ đang khử trùng dụng cụ phẫu thuật.

    Từ mục 器械

  2. 他机械地重复着同样的动作。

    Tā jīxiè de chóngfùzhe tóngyàng de dòngzuò.

    Anh ấy lặp lại các động tác giống nhau một cách máy móc.

    Từ mục 机械

  3. 这家工厂专门生产重型机械。

    Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén shēngchǎn zhòngxíng jīxiè.

    Nhà máy này chuyên sản xuất máy móc hạng nặng.

    Từ mục 重型

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

械

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “械” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1