Chuyển đến nội dung
噪音

zàoyīn

Hán Việt: TAO ÂM

HSK5Lượng từ: 种、股

1Danh từ

  1. tiếng ồn
  2. tiếng huyên náo tạp âm

Ví dụ

  1. 马路上的汽车噪音太大了。

    Mǎlù shang de qìchē zàoyīn tài dà le.

    Tiếng ồn của xe cộ trên đường lớn quá.

  2. 长期生活在噪音中会损害听力。

    Chángqī shēnghuó zài zàoyīn zhōng huì sǔnhài tīnglì.

    Sống lâu dài trong tiếng ồn sẽ gây hại cho thính giác.

  3. 请大家保持安静,尽量减少噪音。

    Qǐng dàjiā bǎochí ānjìng, jǐnliàng jiǎnshǎo zàoyīn.

    Xin mọi người giữ trật tự, cố gắng giảm thiểu tiếng ồn.

  4. 马路上的交通噪音严重影响了附近居民的睡眠。

    Mǎlù shang de jiāotōng zàoyīn yánzhòng yǐngxiǎngle fùjìn jūmín de shuìmián.

    Tiếng ồn giao thông trên đường ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của người dân lân cận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减少噪音 jiǎnshǎo zàoyīngiảm tiếng ồn
  • 噪音污染 zàoyīn wūrǎnô nhiễm tiếng ồn
  • 交通噪音 jiāotōng zàoyīntiếng ồn giao thông
  • 消除噪音 xiāochú zàoyīntriệt tiêu tiếng ồn
  • 噪音过大 zàoyīn guò dàtiếng ồn quá lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

听起来嘈杂、刺耳、使人厌烦的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 + 噪音 + 的干扰 / 影响

chịu sự quấy rầy/ảnh hưởng của tiếng ồn. VD: 我的学习受到了噪音的干扰。– Việc học của tôi bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

噪
音

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1