Chuyển đến nội dung
四氯化碳

sìlǜhuàtàn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tetraclorua cacbon (hợp chất hóa học CCl4)

Ví dụ

  1. 四氯化碳是一种常见的有机溶剂。

    Sìlǜhuàtàn shì yī zhǒng chángjiàn de yǒujī róngjì.Tetraclorua cacbon là một loại dung môi hữu cơ phổ biến.

  2. 吸入过量四氯化碳对人体有害。

    Xīrù guòliàng sìlǜhuàtàn duì réntǐ yǒuhài.Hít phải quá nhiều tetraclorua cacbon rất có hại cho cơ thể người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四氯化碳中毒 sìlǜhuàtàn zhòngdúngộ độc tetraclorua cacbon
  • 四氯化碳溶剂 sìlǜhuàtàn róngjìdung môi tetraclorua cacbon
  • 吸入四氯化碳 xīrù sìlǜhuàtànhít phải tetraclorua cacbon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种无色透明的有机化合物,化学式为CCl4,常用作溶剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 四氯化碳 + 溶解/清洗

Dùng tetraclorua cacbon để hòa tan hoặc rửa sạch hóa chất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

四
氯
化
碳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1