Chuyển đến nội dung
回声回聲

huíshēng

Hán Việt: HỒI THANH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 阵、声

1Danh từ

  1. tiếng vọng
  2. tiếng vang

Ví dụ

  1. 他在山谷里大喊,听到了回声。

    Tā zài shāngǔ lǐ dàhǎn, tīngdào le huíshēng.Anh ấy hét to trong thung lũng và nghe thấy tiếng vọng.

  2. 山洞里传来了阵阵回声。

    Shāndòng lǐ chuánlái le zhènzhèn huíshēng.Trong hang núi truyền lại từng đợt tiếng vang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 山谷回声 shāngǔ huíshēngtiếng vọng nơi thung lũng
  • 听到回声 tīngdào huíshēngnghe thấy tiếng vọng
  • 传来回声 chuánlái huíshēngtruyền lại tiếng vang
  • 没有回声 méiyǒu huíshēngkhông có tiếng vọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声波遇到障碍物反射回来再度被听到的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传来 + 回声

tiếng vọng truyền đến / vang lại. VD: 山谷里传来了回声。– Tiếng vọng vang lại từ trong thung lũng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1