Chuyển đến nội dung
回家

huíjiā

Hán Việt: HỒI GIA

HSK1

1Động từ

  1. về nhà

Ví dụ

  1. 下午五点我们一起回家吧。

    Xiàwǔ wǔ diǎn wǒmen yìqǐ huíjiā ba.

    Năm giờ chiều chúng mình cùng về nhà nhé.

  2. 你什么时候回家?

    Nǐ shénme shíhou huíjiā?

    Khi nào bạn về nhà?

  3. 我想爸爸妈妈了,打算周末回家。

    Wǒ xiǎng bàba māma le, dǎsuàn zhōumò huíjiā.

    Tôi nhớ bố mẹ rồi, dự định cuối tuần về nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打算回家 dǎsuàn huíjiādự định về nhà
  • 早点儿回家 zǎodiǎnr huíjiāvề nhà sớm một chút
  • 接某人回家 jiē mǒurén huíjiāđón ai về nhà
  • 安全回家 ānquán huíjiāvề nhà an toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回到家里。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

想 / 准备 / 打算 + 回家

Muốn / chuẩn bị / dự định về nhà. VD: 我想回家休息。– Tôi muốn về nhà nghỉ ngơi.

送 / 接 + Người + 回家

Đưa / đón ai về nhà. VD: 我送你回家吧。– Để tôi đưa bạn về nhà nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1