Chuyển đến nội dung
回绝回絕

huíjué

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. từ chối
  2. khước từ

Ví dụ

  1. 由于日程安排太紧,他不得不回绝了这次邀请。

    Yóuyú rìchéng ānpái tài jǐn, tā bùdébù huíjué le zhè cì yāoqǐng.Do lịch trình quá kín, anh ấy buộc phải từ chối lời mời này.

  2. 他一口回绝了对方提出的非分要求。

    Tā yìkǒu huíjué le duìfāng tíchū de fēifèn yāoqiú.Anh ấy thẳng thừng từ chối yêu cầu quá đáng của đối phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一口回绝 yìkǒu huíjuéthẳng thừng từ chối
  • 断然回绝 duànrán huíjuédứt khoát từ chối
  • 婉言回绝 wǎnyán huíjuékhéo léo khước từ
  • 回绝请求 huíjué qǐngqiútừ chối yêu cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

明确拒绝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

断然 / 一口 + 回绝

Dứt khoát, thẳng thừng từ chối lời đề nghị hay yêu cầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
绝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1