Chuyển đến nội dung
拒绝拒絕

jùjué

Hán Việt: CỰ TUYỆT

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. từ chối
  2. khước từ
  3. từ chối, khước từ
  4. từ chối, cự tuyệt

Ví dụ

  1. 他礼貌地拒绝了对方的邀请。

    Tā lǐmào de jùjué le duìfāng de yāoqǐng.Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời của đối phương.

  2. 面对不合理的要求,我们应该勇敢拒绝。

    Miànduì bù hélǐ de yāoqiú, wǒmen yīnggāi yǒnggǎn jùjué.Đối mặt với những yêu cầu bất hợp lý, chúng ta nên dũng cảm từ chối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拒绝接受 jùjué jiēshòutừ chối tiếp nhận
  • 委婉拒绝 wěiwǎn jùjuékhéo léo từ chối
  • 断然拒绝 duànrán jùjuédứt khoát từ chối
  • 拒绝回答 jùjué huídátừ chối trả lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不接受别人的请求、意见、要求等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拒绝 + 要求 / 邀请 / 帮助

Từ chối lời thỉnh cầu, lời mời hoặc sự giúp đỡ từ người khác. VD: 他拒绝回答这个问题。– Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拒
绝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1