1Danh từ
- tinh thần đồng đội
- tinh thần làm việc nhóm
Ví dụ
Zhè xiàng rènwu xūyào dàjiā fāhuī tuánduìjīngshén.
Nhiệm vụ này cần mọi người phát huy tinh thần đồng đội.
Zhāopìn shí, gōngsī fēicháng kànzhòng qiúzhízhě de tuánduìjīngshén.
Khi tuyển dụng, công ty rất coi trọng tinh thần làm việc nhóm của ứng viên.
Liánghǎo de tuánduìjīngshén shì chénggōng de guānjiàn.
Tinh thần đồng đội tốt là mấu chốt của sự thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
团队成员为了共同目标而相互协作、紧密配合的思想意识和工作态度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发挥/培养 + 团队精神
Phát huy hoặc bồi dưỡng tinh thần phối hợp tập thể. VD: 我们要培养团队精神。– Chúng ta cần bồi dưỡng tinh thần đồng đội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
