Chuyển đến nội dung
图表圖表

túbiǎo

Hán Việt: ĐỒ BIỂU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、张、幅

1Danh từ

  1. biểu đồ
  2. bảng biểu
  3. đồ thị

Ví dụ

  1. 请看这张图表上的数据。

    Qǐng kàn zhè zhāng túbiǎo shang de shùjù.Xin hãy xem số liệu trên biểu đồ này.

  2. 用图表来展示数据更加直观清楚。

    Yòng túbiǎo lái zhǎnshì shùjù gèngjiā zhíguān qīngchu.Dùng biểu đồ để hiển thị dữ liệu sẽ trực quan và rõ ràng hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 统计图表 tǒngjì túbiǎobiểu đồ thống kê
  • 分析图表 fēnxī túbiǎophân tích biểu đồ
  • 制作图表 zhìzuò túbiǎolập biểu đồ
  • 图表显示 túbiǎo xiǎnshìbiểu đồ hiển thị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来表示事物特征或相互关系的图和表的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 通过 + 图表 + động từ

thông qua biểu đồ để thể hiện hay làm rõ nội dung. VD: 通过图表说明情况。– Thuyết minh tình hình thông qua biểu đồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

图
表

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1