Chuyển đến nội dung
地下铁路地下鐵路

dìxiàtiělù

Hán Việt: ĐỊA HẠ THIẾT LỘ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường sắt ngầm
  2. tàu điện ngầm

Ví dụ

  1. 这条地下铁路大大缓解了城市的交通压力。

    Zhè tiáo dìxià tiělù dàdà huǎnjiě le chéngshì de jiāotōng yālì.

    Tuyến đường sắt ngầm này đã giảm bớt rất nhiều áp lực giao thông của thành phố.

  2. 地下铁路是现代大都市不可缺少的交通工具。

    Dìxià tiělù shì xiàndài dà dūshì bù kě quēshǎo de jiāotōng gōngjù.

    Đường sắt ngầm là phương tiện giao thông không thể thiếu của các đô thị hiện đại.

  3. 许多人在地下铁路里看书或听音乐。

    Xǔduō rén zài dìxià tiělù lǐ kànshū huò tīng yīnyuè.

    Nhiều người đọc sách hoặc nghe nhạc trên tàu điện ngầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修建地下铁路 xiūjiàn dìxià tiělùxây dựng đường sắt ngầm
  • 地下铁路网络 dìxià tiělù wǎngluòmạng lưới đường sắt ngầm
  • 一条地下铁路 yī tiáo dìxià tiělùmột tuyến đường sắt ngầm
  • 地下铁路系统 dìxià tiělù xìtǒnghệ thống đường sắt ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修建在地下的铁路,通常称为地铁。

Ghi chú: Thường được gọi tắt là 地铁 (dìtiě).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乘坐 + 地下铁路

đi/ngồi tàu điện ngầm. VD: 他每天乘坐地下铁路去上班。– Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
下
铁
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1